manuscrit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.nys.kʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | manuscrit /ma.nys.kʁi/ |
manuscrits /ma.nys.kʁi/ |
| Giống cái | manuscrite /ma.nys.kʁit/ |
manuscrites /ma.nys.kʁit/ |
manuscrit /ma.nys.kʁi/
- Chép tay.
- Un volume manuscrit — cuốn sách chép tay
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manuscrit /ma.nys.kʁi/ |
manuscrits /ma.nys.kʁi/ |
manuscrit gđ /ma.nys.kʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manuscrit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)