manuscrit

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực manuscrit
/ma.nys.kʁi/
manuscrits
/ma.nys.kʁi/
Giống cái manuscrite
/ma.nys.kʁit/
manuscrites
/ma.nys.kʁit/

manuscrit /ma.nys.kʁi/

  1. Chép tay.
    Un volume manuscrit — cuốn sách chép tay

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
manuscrit
/ma.nys.kʁi/
manuscrits
/ma.nys.kʁi/

manuscrit /ma.nys.kʁi/

  1. Bản chép tay.
  2. Bản thảo tự viết; bản thảo.

Tham khảo[sửa]