imprimé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực imprimé
/ɛ̃.pʁi.me/
imprimés
/ɛ̃.pʁi.me/
Giống cái imprimé
/ɛ̃.pʁi.me/
imprimés
/ɛ̃.pʁi.me/

imprimé /ɛ̃.pʁi.me/

  1. In.
    Tissu imprimé — vải in hoa
    En-tête imprimé d’un papier — tiêu đề in của một tờ giấy

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
imprimé
/ɛ̃.pʁi.me/
imprimés
/ɛ̃.pʁi.me/

imprimé /ɛ̃.pʁi.me/

  1. Tài liệu in, ấn phẩm.
  2. Vải in.
  3. Phiếu in, tờ in.
    Remplissez lisiblement cet imprimé — hãy điền rõ vào tờ in này
  4. Chữ in.
    Il ne sait lire que l’imprimé — anh ta chỉ đọc được chữ in

Tham khảo[sửa]