Bước tới nội dung

marc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmɑːrk/

Danh từ

[sửa]

marc /ˈmɑːrk/

  1. nho.
  2. Rượu bạc nho, rượu mác.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
marc
/maʁ/
marcs
/maʁ/

marc /maʁ/

  1. .
    Marc de raisin — bã nho
    Marc de café — bã cà phê
  2. Rượu nho, rượu mác.
    Boire un petit verre de marc — uống một cốc nhỏ rượu bã nho
  3. (Sử học) Mác (đơn vị trọng lượng cũ của Pháp bằng 244, 5 gam).
    au marc le franc — chia theo tỷ lệ (nợ)
    Créanciers payés au marc le franc — chủ nợ được trả theo tỷ lệ nợ

Tham khảo

[sửa]