mariner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛr.ə.nɜː/
Danh từ
mariner /ˈmɛr.ə.nɜː/
Thành ngữ
- master mariner: Thuyền trưởng tàu buôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mariner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʁi.ne/
Ngoại động từ
mariner ngoại động từ /ma.ʁi.ne/
Nội động từ
mariner nội động từ /ma.ʁi.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mariner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)