maya
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.jə/
Danh từ
maya /ˈmɑː.jə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maya”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ma.ja/
Tính từ
maya kđ /ma.ja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maya /ma.ja/ |
mayas /ma.ja/ |
maya gđ /ma.ja/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maya”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng War-Jaintia
[sửa]Động từ
[sửa]maya
- (Trangblang) yêu.
Tham khảo
[sửa]- Rymphang K. Rynjah, Ph.D. và Saralin A. Lyngdoh, Ph.D. A Comparative Analysis of Pronominal Systems in War Khasi and War Jaiñtia: Varieties of Khasi.