Bước tới nội dung

meanness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmin.nəs/

Danh từ

meanness /ˈmin.nəs/

  1. Tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn.
  2. Việc hèn hạ, việc bần tiện.

Tham khảo