Bước tới nội dung

meconium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mɪ.ˈkoʊ.ni.əm/

Danh từ

meconium /mɪ.ˈkoʊ.ni.əm/

  1. Phân của trẻ mới ra đời.

Tham khảo