medal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.dᵊl/
Từ đồng âm
Danh từ
medal (số nhiều medals) /ˈmɛ.dᵊl/
- Huy chương, mề đay.
- Medal of Honor — Huân chương Vinh dự
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “medal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)