mettle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.tᵊl/
Danh từ
mettle /ˈmɛ.tᵊl/
- Khí chất, tính khí.
- Dũng khí, khí khái, khí phách.
- a man of mettle — một người khí khái, một người có khí phách
- Nhuệ khí, nhiệt tình, tính hăng hái, lòng can đảm.
- to be full of mettle — nhiệt tình hăng hái, đầy nhuệ khí
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mettle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)