mediator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

mediator

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mediator /ˈmi.di.ˌeɪ.tɜː/

  1. Người điều đình, người dàn xếp.

Tham khảo[sửa]