meditation
Giao diện
Xem thêm: Meditation và méditation
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]meditation (đếm được và không đếm được, số nhiều meditations)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “meditation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)