mendicant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

mendicant /ˈmɛn.dɪ.kənt/

  1. Ăn xin, ăn mày, hành khất.
    mendicant friar — thầy tu hành khất

Danh từ[sửa]

mendicant /ˈmɛn.dɪ.kənt/

  1. Kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất.
  2. (Sử học) Thầy tu hành khất.

Tham khảo[sửa]