Bước tới nội dung

mentality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mɛn.ˈtæ.lə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

mentality /mɛn.ˈtæ.lə.ti/

  1. Tác dụng tinh thần; tính tinh thần.
  2. Trí lực.
  3. Trạng thái tâm lý; tâm tính.

Tham khảo