mentor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛn.ˌtɔr/
Danh từ
mentor /ˈmɛn.ˌtɔr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mentor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛ̃.tɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mentor /mɛ̃.tɔʁ/ |
mentors /mɛ̃.tɔʁ/ |
mentor gđ /mɛ̃.tɔʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mentor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)