Bước tới nội dung

mesurer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /mə.zy.ʁe/

Ngoại động từ

[sửa]

mesurer ngoại động từ /mə.zy.ʁe/

  1. Đo; đong, lường.
    Mesurer un terrain — đo một mảnh đất
    Mesurer du paddy — đong thóc
  2. Đo được.
    Salle qui mesure cinq mètres de long — phòng đo được năm mét chiều dài
  3. Cân nhắc, đắn đo, liệu (chừng).
    Mesurer le châtiment — cân nhắc sự trừng phạt
    Mesurer ses forces — liệu sức mình
    Mesurer ses paroles — đắn đo lời nói
  4. Cung cấp ít ỏi.
    Mesurer la nourriture à quelqu'un — cung cấp ít ỏi miếng ăn cho ai
    à brebis tondue, Dieu mesure le vent — trời sinh voi sinh cỏ
    mesurer le sol — nằm đo đất, ngã
    mesurer les autres à son aune — suy bụng ta ra bụng người
    mesurer quelqu'un du regard — nhìn ai từ đầu đến chân

Tham khảo

[sửa]