Bước tới nội dung

michaelmas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪ.kəl.məs/

Danh từ

michaelmas /ˈmɪ.kəl.məs/

  1. Ngày lễ thánh Mi-sen (29 9).

Thành ngữ

Tham khảo