Bước tới nội dung

milk-bar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪɫk.ˈbɑːr/

Danh từ

milk-bar /ˈmɪɫk.ˈbɑːr/

  1. Quán sữa (bán sữa và các thứ đồ uống làm bằng sữa, kem... ).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mik.baʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
milk-bar
/mik.baʁ/
milk-bars
/mik.baʁ/

milk-bar /mik.baʁ/

  1. Quán sữa, quán giải khát không bán rượu.

Tham khảo