millet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪ.lət/
Danh từ
millet /ˈmɪ.lət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “millet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.jɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| millet /mi.jɛ/ |
millet /mi.jɛ/ |
millet gđ /mi.jɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “millet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)