minimum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪ.nə.məm/
| [ˈmɪ.nə.məm] |
Danh từ
Tính từ
minimum (không so sánh được)
- Tối thiểu.
- minimum wages — lượng tối thiểu
- a minimum price — giá tối thiểu
- a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minimum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)