Bước tới nội dung

mirage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mə.ˈrɑːʒ/

Danh từ

mirage /mə.ˈrɑːʒ/

  1. (Vật lý) Ảo tượng.
  2. Ảo vọng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.ʁaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mirage
/mi.ʁaʒ/
mirages
/mi.ʁaʒ/

mirage /mi.ʁaʒ/

  1. (Vật lý học) Ảo tượng.
  2. (Nghĩa bóng) Ảo vọng, ảo tưởng.
    Les mirages de la gloire — ảo tưởng vinh quang
  3. Sự soi (trứng).

Tham khảo