miséreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ze.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | miséreux /mi.ze.ʁø/ |
miséreuses /mi.ze.ʁøz/ |
| Giống cái | miséreuse /mi.ze.ʁøz/ |
miséreuses /mi.ze.ʁøz/ |
miséreux /mi.ze.ʁø/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | miséreux /mi.ze.ʁø/ |
miséreux /mi.ze.ʁø/ |
| Giống cái | miséreux /mi.ze.ʁø/ |
miséreuses /mi.ze.ʁøz/ |
miséreux /mi.ze.ʁø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miséreux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)