miteux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | miteux /mi.tø/ |
miteux /mi.tø/ |
| Giống cái | miteuse /mi.tøz/ |
miteuses /mi.tøz/ |
miteux /mi.tø/
- (Thân mật) Thảm thương, tiều tụy.
- Air miteux — vẻ mặt tiều tụy
- Thiếu phương tiện.
- Laboratoire miteux — phòng thí nghiệm thiếu phương tiện
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | miteux /mi.tø/ |
miteux /mi.tø/ |
| Giống cái | miteuse /mi.tøz/ |
miteux /mi.tø/ |
miteux /mi.tø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miteux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)