mongrel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mongrel /ˈmɑːŋ.ɡrəl/

  1. Chó lai.
  2. Người lai; vật lai; cây lai.

Tham khảo[sửa]