monitory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/
Tính từ
monitory /ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/
Danh từ
monitory /ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/
- Thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monitory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)