moon-eye
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmuːn.ˈɑɪ/
Danh từ
moon-eye /ˈmuːn.ˈɑɪ/
- Xem moon-blindness
- Chứng viêm mắt có chu kỳ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moon-eye”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)