morose
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈroʊs/
| [mə.ˈroʊs] |
Tính từ
morose /mə.ˈroʊs/
- Buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh khỉnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “morose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.ʁɔz/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | morose /mɔ.ʁɔz/ |
moroses /mɔ.ʁɔz/ |
| Giống cái | morose /mɔ.ʁɔz/ |
moroses /mɔ.ʁɔz/ |
morose /mɔ.ʁɔz/
- Rầu rỉ, ủ ê.
- Air morose — vẻ ủ ê
- (Délectation morose) (tôn giáo) sự rắp rem (làm điều giới luật cấm).
Trái nghĩa
- Gai, joyeux
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “morose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)