mouillé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mouillé /mu.je/ |
mouillés /mu.je/ |
| Giống cái | mouillée /mu.je/ |
mouillées /mu.je/ |
mouillé /mu.je/
- Ướt.
- Vêtements mouillés — quần áo ướt
- Yeux mouillés — mắt ướt lệ, mắt đẫm lệ
- (Ngôn ngữ học) Mềm.
- Consonne mouillée — phụ âm mềm
- poule mouillée — người nhát
- voix mouillée — giọng xúc động
Trái nghĩa
- Sec
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mouillé /mu.je/ |
mouillés /mu.je/ |
mouillé gđ /mu.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mouillé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)