movie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
movie (thông tục) /ˈmuː.vi/
- Phim xi-nê.
- Rạp chiếu bóng.
- (Số nhiều) Ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi-nê.
- to go to the movies — đi xem phim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “movie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)