mudslinger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mudslinger /.ˌslɪŋ.ɜː/

  1. Kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ.

Tham khảo[sửa]