municipal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mjʊ.ˈnɪ.sə.pəl/
Tính từ
municipal /mjʊ.ˈnɪ.sə.pəl/
- (Thuộc) Thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã.
- municipal council — hội đồng thành phố
- municipal government — chính quyền thành phố
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “municipal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.ni.si.pal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | municipal /my.ni.si.pal/ |
municipaux /my.ni.si.pɔ/ |
| Giống cái | municipale /my.ni.si.pal/ |
municipales /my.ni.si.pal/ |
municipal /my.ni.si.pal/
- (Thuộc) Thành phố.
- Conseil municipal — hội đồng thành phố
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| municipal /my.ni.si.pal/ |
municipaux /my.ni.si.pɔ/ |
municipal gđ /my.ni.si.pal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “municipal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)