muscadet
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌməs.kə.ˈdeɪ/
Danh từ
muscadet /ˌməs.kə.ˈdeɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “muscadet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mys.ka.dɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| muscadet /mys.ka.dɛ/ |
muscadet /mys.ka.dɛ/ |
muscadet gđ /mys.ka.dɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “muscadet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)