musing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmjuː.ziɳ/
| [ˈmjuː.ziɳ] |
Động từ
musing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muse.
Danh từ
musing (số nhiều musings)
Tính từ
musing (so sánh hơn more musing, so sánh nhất most musing)
- Mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “musing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)