Bước tới nội dung

muse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmjuːz/

Danh từ

muse /ˈmjuːz/

  1. Muse thần nàng thơ.
  2. (The muse) Hứng thơ; tài thơ.

Nội động từ

muse nội động từ /ˈmjuːz/

  1. (+ on, upon, over) Nghĩ trầm ngâm, suy tưởng.
    to muse upon a distant scene — nghĩ tới một cảnh xa xôi
  2. (+ on) Ngắm, nhìn, đăm chiêu.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
muse
/myz/
muses
/myz/

muse gc /myz/

  1. (Thần thoại học) Thần nghệ thuật.
  2. Nàng thơ.
  3. Thơ ca.
    Cultiver les muses — trau dồi thơ ca
  4. Hồn thơ, thi hứng.
    La muse de Racine — thi hứng của Ra-xin

Tham khảo