Bước tới nội dung

nål

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít nål nåla, nålen
Số nhiều nåler nålene

nål gđc

  1. Cây kim.
    å sy med nål og tråd
    Det er som å lete etter en nål i en høystakk. — Như mò kim đáy biển.
    å sitte/stå på nåler — Như ngồi trên đóng lửa.
    å ikke eie nåla i veggen — Không có một xu dính túi.
  2. cây thông, cây tùng.
    Nålene på juletreet begynte å falle av.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]