nègre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɛɡʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nègre /nɛɡʁ/ |
nègres /nɛɡʁ/ |
nègre gđ /nɛɡʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nègre /nɛɡʁ/ |
nègres /nɛɡʁ/ |
| Giống cái | négresse /ne.ɡʁɛs/ |
négresses /ne.ɡʁɛs/ |
nègre /nɛɡʁ/
- Da đen.
- Tribu nègre — bộ lạc da đen
- nègre blanc — ba phải
- Motion nègre blanc — kiến nghị ba phải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nègre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)