nageur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.ʒœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nageur /na.ʒœʁ/ |
nageurs /na.ʒœʁ/ |
nageur gđ /na.ʒœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nageur /na.ʒœʁ/ |
nageurs /na.ʒœʁ/ |
| Giống cái | nageuse /na.ʒøz/ |
nageuses /na.ʒøz/ |
nageur /na.ʒœʁ/
- (Biết) Bơi.
- Oiseau nageur — chim bơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nageur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)