naufragé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.fʁa.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | naufragé /nɔ.fʁa.ʒe/ |
naufragés /nɔ.fʁa.ʒe/ |
| Giống cái | naufragée /nɔ.fʁa.ʒe/ |
naufragées /nɔ.fʁa.ʒe/ |
naufragé /nɔ.fʁa.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| naufragé /nɔ.fʁa.ʒe/ |
naufragés /nɔ.fʁa.ʒe/ |
naufragé gđ /nɔ.fʁa.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “naufragé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)