neighbourhood
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
neighbourhood
- Hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm.
- all the neighbourhood likes him — tất cả bà con hàng xóm đều thích anh ta
- Tình trạng ở gần.
- Vùng lân cận.
- the neighbourhood of a town — vùng lân cận thành phố
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neighbourhood”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)