Bước tới nội dung

nghiên bút

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋiən˧˧ ɓut˧˥ŋiəŋ˧˥ ɓṵk˩˧ŋiəŋ˧˧ ɓuk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋiən˧˥ ɓut˩˩ŋiən˧˥˧ ɓṵt˩˧

Danh từ

nghiên bút

  1. Sự học tập.
    Mười lăm năm nghiên bút.

Tham khảo