nhìn muốn rụng trứng
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲi̤n˨˩ muən˧˥ zṵʔŋ˨˩ ʨɨŋ˧˥ | ɲin˧˧ muəŋ˩˧ ʐṵŋ˨˨ tʂɨ̰ŋ˩˧ | ɲɨn˨˩ muəŋ˧˥ ɹuŋ˨˩˨ tʂɨŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲin˧˧ muən˩˩ ɹuŋ˨˨ tʂɨŋ˩˩ | ɲin˧˧ muən˩˩ ɹṵŋ˨˨ tʂɨŋ˩˩ | ɲin˧˧ muən˩˧ ɹṵŋ˨˨ tʂɨ̰ŋ˩˧ | |
nhìn muốn rụng trứng
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |