Bước tới nội dung

noce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
noce

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
noce
/nɔs/
noces
/nɔs/

noce gc /nɔs/

  1. (Số nhiều) Lễ cưới, hôn lễ.
    Le jour des noces — ngày hôn lễ
  2. Đám cưới.
    Assister à la noce — dự đám cưới
  3. Đoàn đưa dâu.
  4. (Thân mật) Cuộc ăn chơi, cuộc truy hoan.
    faire la noce — chơi bời, rượu chè trác táng
    Il y va comme aux noces — hắn vui vẻ làm việc nguy hiểm ấy
    N'avoir jamais été à pareilles noces — chưa bao giờ bị đối xử như thế
    n'être pas à la noce — khốn khổ
    noces d’argent — lễ ngân hôn (kỷ niệm hai mươi nhăm năm ngày cưới)
    noces de diamant — lễ kim cương (kỷ niệm sáu mươi năm ngày cưới)
    noces d’or — lễ kim hôn (kỷ niệm năm mươi năm sau ngày cưới)

Tham khảo

[sửa]