Bước tới nội dung

noix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
noix
/nwa/
noix
/nwa/

noix gc /nwa/

  1. Quả hồ đào, quả óc chó.
  2. (Thực vật học) Quả hạch.
    Noix de coco — quả dừa
    Noix d’arec — quả cau (thuộc loại quả hạch)
  3. (Kỹ thuật) Bánh cóc.
  4. (Kỹ thuật) Rãnh đáy tròn.
  5. (Rađiô) Quả cách điện.
    à la noix; à la noix de coco — (thông tục) chẳng ra gì, tồi
    des noix! — (thân mật) chỉ nói cuội thôi!
    noix de veau — miếng thịt mặt trong đùi bê
    vieille noix ! — (thân mật) đồ ngu!

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực noix
/nwa/
noix
/nwa/
Giống cái noix
/nwa/
noix
/nwa/

noix /nwa/

  1. (Thân mật) Ngu đần.

Tham khảo

[sửa]