nombreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ̃.bʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nombreux /nɔ̃.bʁø/ |
nombreux /nɔ̃.bʁø/ |
| Giống cái | nombreuse /nɔ̃.bʁøz/ |
nombreuses /nɔ̃.bʁøz/ |
nombreux /nɔ̃.bʁø/
- Nhiều, đông.
- Une classe nombreuse — một lớp học đông
- Une famille nombreuse — một gia đình đông con
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có nhịp điệu, nhịp nhàng.
- Style nombreux — lời văn nhịp nhàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “nombreux”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)