nothingness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

nothingness /.nəs/

  1. Hư vô, hư không.
  2. Tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường.

Tham khảo[sửa]