notoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | notoire /nɔ.twaʁ/ |
notoires /nɔ.twaʁ/ |
| Giống cái | notoire /nɔ.twaʁ/ |
notoires /nɔ.twaʁ/ |
notoire /nɔ.twaʁ/
- Ai cũng biết, rõ ràng, hiển nhiên.
- Le fait est notoire — việc ấy ai cũng biết
- Il est notoire que — hiển nhiên là
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “notoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)