nought
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
nought
- (Toán học) Số không.
- For a voltage source, V is equal to V nought (V0) — Đối với nguồn áp, V bằng V không (V0).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) không.
- a man of nought — người bất tài, người vô giá trị, người không ra gì
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nought”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)