nuire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɥiʁ/
Nội động từ
nuire nội động từ /nɥiʁ/
- Làm hại, có hại.
- Nuire à quelqu'un — làm hại ai
- Nuire au progrès — có hại cho sự tiến bộ
- Trop parler nuit — nói nhiều có hại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nuire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)