assister
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
assister '
- Xem assist
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assister”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sis.te/
Nội động từ
assister nội động từ /a.sis.te/
- Dự.
- Assister à une séance — dự một phiên họp
Ngoại động từ
assister ngoại động từ /a.sis.te/
- Giúp việc, phụ tá cho.
- Assister un chirurgien — phụ tá cho nhà phẫu thuật
- Có mặt bên cạnh (một người đang hấp hối).
- (Từ cũ, nghiã cũ) Cứu trợ, cứu giúp.
- Assister un malheureux — cứu trợ người nghèo khổ
- Dieu vous assiste — xem dieu.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assister”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)