nurseling

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

nurseling

  1. Trẻ con còn , con thơ.
  2. Người được nâng niu chăm chút; vật được nâng niu.
  3. Cây con.

Tham khảo[sửa]