Bước tới nội dung

obédience

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.be.djɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
obédience
/ɔ.be.djɑ̃s/
obédiences
/ɔ.be.djɑ̃s/

obédience gc /ɔ.be.djɑ̃s/

  1. (Tôn giáo) Sự tuân lệnh.
  2. (Tôn giáo) Phép chuyển tu viện.
  3. (Văn học) Sự tuân theo, sự phục tùng.

Trái nghĩa

Tham khảo